Ngữ pháp N3 ~こと… Hãy làm/ Hãy không làm

Ngữ pháp N3 ~こと... Hãy làm/ Hãy không làm

Ngữ pháp N3 ~こと… Hãy làm/ Hãy không làm

 

 Cấu trúc ngữ pháp

Vる/Vない +    こと

 

 Ý nghĩa

Hãy làm/ Hãy không làm

 

 Cách sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, nội quy, thông báo, chỉ thị từ cấp trên, giáo viên, hoặc quy tắc trong công việc/trường học.

 

 Ví dụ

時間を守ること

(Hãy đúng giờ.)

 

試験中は静かにすること

(Hãy giữ im lặng trong khi thi.)

 

ここでタバコを吸わないこと

(Không được hút thuốc ở đây.)

 

この部屋に入らないこと

(Không được vào phòng này.)

 

授業中に私語をしないこと

(Không được nói chuyện riêng trong giờ học.)

 

 Lưu ý

Cấu trúc này trang trọng và trung tính hơn so với các cách ra lệnh khác như しろ / するな, vì vậy thường xuất hiện trong các văn bản chính thức.

 

Xem thêm: Ngữ pháp N3 ~命令(しろ)/禁止(~な)… Mệnh lệnh/Cấm đoán

Đánh giá bài viết