Ngữ pháp N3 ~こと… Hãy làm/ Hãy không làm
◈ Cấu trúc ngữ pháp
Vる/Vない + こと
◈ Ý nghĩa
Hãy làm/ Hãy không làm
◈ Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, nội quy, thông báo, chỉ thị từ cấp trên, giáo viên, hoặc quy tắc trong công việc/trường học.
◈ Ví dụ
時間を守ること。
(Hãy đúng giờ.)
試験中は静かにすること。
(Hãy giữ im lặng trong khi thi.)
ここでタバコを吸わないこと。
(Không được hút thuốc ở đây.)
この部屋に入らないこと。
(Không được vào phòng này.)
授業中に私語をしないこと。
(Không được nói chuyện riêng trong giờ học.)
◈ Lưu ý
Cấu trúc này trang trọng và trung tính hơn so với các cách ra lệnh khác như しろ / するな, vì vậy thường xuất hiện trong các văn bản chính thức.