Ngữ pháp N3 ~つもりだ… Cứ ngỡ là
◈ Cấu trúc ngữ pháp
V(タ形 / ている形)
Aい + つもりだ
Aな + つもりだ + つもりだ/つもりだった
Nの + つもりた
◈ Ý nghĩa
Cứ ngỡ là, cứ tưởng là,…
◈ Cách sử dụng
Diễn tả ý nghĩa rằng cứ nghĩ là như thế nhưng thực tế thì không phải vậy
◈ Ví dụ
彼はもう帰ったつもりだったが、まだそこにいた。
(Cứ ngỡ là anh ấy đã về, nhưng anh ấy vẫn còn ở đó.)
私はその映画を見たつもりだったが、実は見ていなかった。
(Tôi cứ ngỡ là mình đã xem bộ phim đó, nhưng thực ra tôi chưa xem.)
試験は簡単なつもりだったが、実際はとても難しかった。
(Tôi cứ ngỡ là bài kiểm tra sẽ dễ, nhưng thực tế lại rất khó.)
この道はもっと早く着くつもりだったが、渋滞で時間がかかった。
(Tôi cứ ngỡ con đường này sẽ nhanh hơn, nhưng vì tắc đường nên đã mất nhiều thời gian.)
今日は雨が降るつもりだと思っていたが、晴れた。
(Tôi cứ ngỡ là hôm nay sẽ có mưa, nhưng thực ra trời nắng.)
◈ Lưu ý
Xem thêm: Ngữ pháp N3 ~ようとする… Định/ Cố gắng