Ngữ pháp N3 ~ とにする/~ことにしている… Quyết định
◈ Cấu trúc ngữ pháp
Vる/V ない + ことにする/ことにしている
◈ Ý nghĩa
Quyết định làm gì/ không làm gì
◈ Cách sử dụng
Nói về việc bản thân mình đã quyết định làm gì đó
◈ Ví dụ
今日はカレーにする。
(Hôm nay tôi quyết định ăn cari.)
旅行のときは、飛行機にすることにした。
(Tôi quyết định sẽ đi máy bay khi đi du lịch.)
健康のために毎朝ジョギングをすることにしている。
(Tôi đã quyết định chạy bộ mỗi sáng vì sức khỏe, và tôi làm như vậy đều đặn.)
お金を貯めるために、毎月少しずつ節約することにしている。
(Tôi đã quyết định tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng để dành dụm, và tôi thực hiện điều đó đều đặn.)
日本に留学することにしました 。
(Tôi quyết định đi du học Nhật)
◈ Lưu ý
-
~とにする: Quyết định lựa chọn điều gì đó trong một tình huống cụ thể.
-
~ことにしている: Quyết định làm gì đó và duy trì thói quen đó trong hiện tại.