Ngữ pháp N3 ~に対して/~に対する… Đối với

Ngữ pháp N3 ~に対して/~に対する... Đối với

Ngữ pháp N3 ~に対して/~に対する… Đối với

 

 Cấu trúc ngữ pháp

N+ に対して/に対 し (は/も/の N) 

N+ に対する + N 。

 

 Ý nghĩa

Đối với, với

 

 Cách sử dụng

Được sử dụng để diễn tả sự đối đãi, phản ứng hoặc thái độ đối với một người, sự vật, hay tình huống nào đó

 

 Ví dụ

先生に対して失礼なことを言ってはいけません。

(Không được nói những lời thiếu lễ độ đối với thầy cô.)

 

彼女に対して優しくしなさい。

(Hãy đối xử nhẹ nhàng với cô ấy.)

 

環境問題に対してもっと関心を持つべきだ。

(Chúng ta nên quan tâm nhiều hơn đối với vấn đề môi trường.)

 

彼女に対する愛情が深い。

(Tình cảm đối với cô ấy rất sâu đậm.)

 

社会に対する責任を感じている。

(Tôi cảm thấy có trách nhiệm đối với xã hội.)

 

 Lưu ý

  • ~について chỉ đơn giản là nói về hoặc liên quan đến một chủ đề, sự kiện, vấn đề.

  • ~に対して chỉ hành động, thái độ, cảm xúc đối với ai hoặc cái gì, thể hiện sự phản ứng hoặc quan tâm đặc biệt đến đối tượng đó.

 

Ngữ pháp N3 ~について… Về

Đánh giá bài viết