Ngữ pháp N3 ~べきだ… Nên, cần, phải
◈ Cấu trúc ngữ pháp
Vる/A(な)である+べきだ/べきではない
◈ Ý nghĩa
Nên, cần, phải
◈ Cách sử dụng
Chỉ những việc nên, cần, phải làm do nhận thức chung hoặc dựa theo quy tắc, luật pháp
◈ Ví dụ
学生はしっかり勉強すべきだ。
(Học sinh thì cần phải học hành chăm chỉ.)
自分のしたことには責任を持つべきだ。
(Cần phải chịu trách nhiệm về những việc mình làm.)
そんなことを言うべきではない。
(Không nên nói những điều như thế.)
他人の秘密を話すべきではない。
(Không nên tiết lộ bí mật của người khác.)
子どもは夜遅くまで外にいるべきではない。
(Trẻ con không nên ở ngoài đến tối muộn.)
◈ Lưu ý
Không dùng để khuyên bảo cấp trên hoặc khách hàng vì có thể gây mất lịch sự.
Xem thêm: Ngữ pháp N3 ~こと… Hãy làm/ Hãy không làm