Ngữ pháp N3 ~ようにする/~ようにしている… Cố gắng

Ngữ pháp N3 ~ようにする/~ようにしている... Cố gắng

Ngữ pháp N3 ~ようにする/~ようにしている… Cố gắng

 

 Cấu trúc ngữ pháp

Vる + ようにする / ようにしている

 

 Ý nghĩa

Cố gắng

 

 Cách sử dụng

Dùng để diễn tả việc bạn cố gắng, nỗ lực thực hiện một hành động nào đó, hoặc tạo ra thói quen.

Đây là hành động mà người nói có ý thức và chủ động thực hiện để đạt được một mục tiêu nào đó.

 

 Ví dụ

健康のために毎日運動するようにする

(Tôi sẽ cố gắng tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe.)

 

忘れ物をしないようにする

(Tôi sẽ cố gắng không quên đồ.)

 

もっと早く寝るようにしています

(Tôi cố gắng đi ngủ sớm hơn.)

 

健康のために毎日ジョギングをするようにしている

(Tôi đã cố gắng chạy bộ mỗi ngày để tốt cho sức khỏe, và hiện tại tôi đang duy trì thói quen đó.)

 

無駄遣いをしないようにしている

(Tôi cố gắng không chi tiêu hoang phí.)

 

 Lưu ý

  • ~ようにする: Cố gắng thực hiện một hành động trong tương lai hoặc ngay lập tức (chủ động thay đổi thói quen).

  • ~ようにしている: Cố gắng duy trì một hành động/thói quen trong suốt thời gian dài (thực hiện đều đặn, duy trì thói quen).

 

Xem thêm: Ngữ pháp N3 ~とにする/~ことにしている… Quyết định

Đánh giá bài viết