Ngữ pháp N3 ~命令(しろ)/禁止(~な)… Mệnh lệnh/Cấm đoán

Ngữ pháp N3 ~命令(しろ)/禁止(~な)... Mệnh lệnh/Cấm đoán

Ngữ pháp N3 ~命令(しろ)/禁止(~な)… Mệnh lệnh/Cấm đoán

 

 Cấu trúc ngữ pháp

命令: Mệnh lệnh

動詞Ⅰ [動]
動詞Ⅱ [動]ます-ろ *例外 くれる→くれ
動詞Ⅲ する→しろ
来る→来い

禁止: Cấm đoán

[動]辞書形 +な

 

 Ý nghĩa

Thể mệnh lệnh, yêu cầu, ra lệnh cho ai làm việc gì đó

Làm đi… Không được làm cái đó…

 

 Cách sử dụng

命令(しろ): Đây là cách ra lệnh trực tiếp, thường được dùng trong các tình huống mà người ra lệnh là người có quyền lực cao hơn hoặc có tính cấp bách.

禁止(~な): Dùng để diễn đạt lệnh cấm, tức là “không được làm gì.” Đây là cách nói không cho phép ai làm một hành động nào đó.

 

 Ví dụ

(Im miệng đi!)

 

勉強しろ

(Học đi!)

 

ここに触る

(Đừng chạm vào đây!)

 

ここに入る

(Đừng vào đây!)

 

そんなことを言う

(Đừng nói như vậy!)

 

 Lưu ý

So sánh ~しろ~な:

  • ~しろ: Là mệnh lệnh yêu cầu ai đó làm một hành động gì đó.
    Nó mang tính mạnh mẽ và có thể được sử dụng trong những tình huống yêu cầu người khác phải làm điều gì đó ngay lập tức.

  • ~な: Dùng để cấm đoán hành động nào đó, thể hiện sự không cho phép làm một điều gì đó.
    Đây là cách diễn đạt chỉ thị ngược lại với mệnh lệnh.

Xem thêm: Ngữ pháp N3 ~といい/~ばいい/たらいい… Ước gì/Giá mà

 

Đánh giá bài viết