Ngữ pháp N3 ~こと… Hãy làm/ Hãy không làm

Ngữ pháp N3 ~こと... Hãy làm/ Hãy không làm

Ngữ pháp N3 ~こと… Hãy làm/ Hãy không làm

 

◈ Cấu trúc ngữ pháp

Vる/Vない +    こと

 

◈ Ý nghĩa

Hãy làm/ Hãy không làm

 

◈ Cách sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, nội quy, thông báo, chỉ thị từ cấp trên, giáo viên, hoặc quy tắc trong công việc/trường học.

 

◈ Ví dụ

時間を守ること。

(Hãy đúng giờ.)

 

試験中は静かにすること。

(Hãy giữ im lặng trong khi thi.)

 

ここでタバコを吸わないこと。

(Không được hút thuốc ở đây.)

 

この部屋に入らないこと。

(Không được vào phòng này.)

 

授業中に私語をしないこと。

(Không được nói chuyện riêng trong giờ học.)

 

◈ Lưu ý

Cấu trúc này trang trọng và trung tính hơn so với các cách ra lệnh khác như しろ / するな, vì vậy thường xuất hiện trong các văn bản chính thức.

 

Xem thêm: Ngữ pháp N3 ~命令(しろ)/禁止(~な)… Mệnh lệnh/Cấm đoán

Đánh giá bài viết
Visited 76 times, 1 visit(s) today

About Thầy Tsuku Việt

Thầy Tsuku Việt chia sẻ những kiến thức, kinh nghiệm về giáo dục tiểu học, trường tiểu học (小学校) ở Nhật. Giúp cha mẹ có kiến thức, kinh nghiệm giúp đồng hành cùng con, để con học tập ở Nhật được tốt nhất.

View all posts by Thầy Tsuku Việt →