Khi chuẩn bị cho con vào lớp 1 tại Nhật Bản(小学校1年生), phụ huynh cần mua một số đồ dùng học tập theo hướng dẫn của nhà trường. Dưới đây là danh sách những vật dụng thường gặp và tên gọi bằng tiếng Nhật.
1. Đồ dùng, dụng cụ học tập
筆箱(ふでばこ): Hộp bút. Nên chọn loại cứng, hình chữ nhật, dễ đóng mở.
鉛筆(えんぴつ): Bút chì. Thường dùng loại 2B, gồm bút chì đen và đỏ theo yêu cầu của trường.
消しゴム(けしゴム): Tẩy bút chì.
クレパス: Sáp màu.
色鉛筆(いろえんぴつ): Bút chì màu.
ネームペン: Bút viết tên lên đồ dùng.
はさみ: Kéo dành cho trẻ em.
のり: Hồ hoặc keo dán.
下敷き(したじき): Tấm lót dưới giấy khi viết.
折り紙(おりがみ): Giấy gấp Origami.
粘土(ねんど): Đất nặn.
学習ノート(がくしゅうノート): Vở học sinh. Trường có thể chỉ định loại vở cần mua.
お道具箱(おどうぐばこ): Hộp đựng dụng cụ học tập như sáp màu, kéo, hồ dán và giấy Origami.
算数セット(さんすうセット): Bộ dụng cụ học toán, có thể gồm que tính, thẻ số, đồng xu mô phỏng và các vật dụng khác.
レッスンバッグ/手提げ袋(てさげぶくろ): Túi vải có quai xách, dùng để đựng sách vở hoặc đồ dùng học tập.
2. Lưu ý khi mua đồ dùng học tập
👉Kiểm tra danh sách của trường: Mỗi trường có thể quy định khác nhau về loại, kích thước và màu sắc của đồ dùng.
👉Không nên mua tất cả từ quá sớm: Một số đồ dùng sẽ được nhà trường phát hoặc yêu cầu mua theo bộ riêng.
👉Ghi tên lên đồ dùng: Thực hiện theo hướng dẫn của trường, đặc biệt với các món nhỏ trong 算数セット.
Bố mẹ nên ưu tiên hướng dẫn nhập học của trường tiểu học nơi con theo học để chuẩn bị đúng và tránh mua thừa đồ dùng.

