Ngữ pháp N3 ~ばかり… Chỉ toàn
◈ Cấu trúc ngữ pháp
N (+助詞) / V-る/ V-ている + ばかり
◈ Ý nghĩa
Chỉ toàn, chỉ có,…
◈ Cách sử dụng
Dùng trong trường hợp muốn nói làm nhiều lần cùng một việc, cùng một việc lặp đi lặp lại nhiều lần.
◈ Ví dụ
ちの子はまんがばかり読んでいる。
(Đứa con tôi chỉ toàn đọc truyện tranh.)
子供はただ泣いているばかりで、何があったのかわからなかった。
(Con tôi chỉ toàn khóc thôi, tôi chẳng biết đã có chuyện gì xảy ra.)
彼は勉強ばかりしている。
(Cậu ấy chỉ toàn học suốt thôi.)
この店は飲み物ばかり売っている。
(Cửa hàng này chỉ bán toàn nước uống thôi.)
◈ Lưu ý
Xem thêm:Ngữ pháp N3 ~ないわけにはいかない… Buộc, đành phải

