Ngữ pháp N5 N1 は N2 です N1 là N2
◈ Cấu trúc ngữ pháp N5 N1 は N2 です。 ◈ Ý nghĩa N1 là N2 ◈ Cách sử dụng Vì は(wa) là trợ từ cho nên không có ý …
Ngữ pháp N5 N1 は N2 です N1 là N2 Read MoreDành cho phụ huynh Việt & con học tiểu học ở Nhật
◈ Cấu trúc ngữ pháp N5 N1 は N2 です。 ◈ Ý nghĩa N1 là N2 ◈ Cách sử dụng Vì は(wa) là trợ từ cho nên không có ý …
Ngữ pháp N5 N1 は N2 です N1 là N2 Read More
◈ Cấu trúc ngữ pháp につけ Vるにつけ ◈ Ý nghĩa Cứ hễ, mỗi khi, mỗi lần… thì lại ◈ Cách sử dụng Sử dụng khi diễn tả khi làm gì …
Ngữ pháp N2 につけ Cứ hễ, mỗi khi,…thì lại Read More
◈ Cấu trúc ngữ pháp にわたって Nにわたって / にわたり ◈ Ý nghĩa Khắp…/ suốt…/ trải qua../ trong vòng… ◈ Cách sử dụng にわたって/にわたり diễn tả thời gian, thời hạn, không …
Ngữ pháp N2 にわたって Khắp…/ suốt…/ trải qua../ trong vòng… Read More
◈ Cấu trúc ngữ pháp に先立ち Nに先立ち Danh từ + に 先立ち ◈ Ý nghĩa Trước khi ◈ Cách sử dụng Ngữ pháp に先立ち biểu hiện một cái gì đó được …
Ngữ pháp N2 に先立ち Trước khi Read More
◈ Cấu trúc ngữ pháp に際して にあたって Vる際して Nに際して Vるあたって Nにあったて ◈ Ý nghĩa Vào lúc, khi, … ◈ Cách sử dụng Sử dụng vào các dịp đặc biệt, trang …
Ngữ pháp N2 に際して にあたって Vào lúc, khi… Read More
◈ Cấu trúc ngữ pháp ところを Vる + ところを Aい + ところを Aな, Nの + ところを Động từ thể từ điển + ところを, tính từ đuôi い+ ところを Tính từ đuôi な và danh từ +の+ …
Ngữ pháp N2 ところを Trong lúc… vậy mà Read More
◈ Cấu trúc ngữ pháp ところだった Vる + ところだった Vない + ところだった động từ thể từ điển hoặc động từ thể ない + với ところだった ◈ Ý nghĩa: 1 chút xíu nữa thì đã..rồi …
Ngữ pháp N2 ところだった một chút xíu nữa thì đã..rồi Read More
Khi nào dùng が khi nào dùng は là cơn đau đầu của người mới học tiếng Nhật, với người học tới N3, N2 đi nữa đôi khi cũng bị …
Cách sử dụng が và は phân biệt が và は Read More
Quyển 2 sách Minna có 25 bài, từ bài 25 tới bài 50, học xong quyển 2 minna này thì sẽ đạt trình độ tương đương với N4, học chắc …
Từ vựng tiếng Nhật từ bài 26 đến bài 50 – đầy đủ nhất Read More
Với người Việt học tiếng Nhật, có lẽ ai chập chững học từ chữ cái đầu tiên thì giáo trình tiếng Nhật minnano nihongo là cuốn sách đầu tiên mà …
Tổng hợp từ vựng 50 bài minna no nihongo tiếng Nhật Read More