Ngữ pháp N3 ~くらい…はない/~ほど… はない Chẳng có gì bằng

Ngữ pháp N3 ~くらい…はない/~ほど… はない Chẳng có gì bằng

Ngữ pháp N3 ~くらい…はない/~ほど… はない Chẳng có gì bằng ◈ Cấu trúc ngữ pháp V る/N +くらい~はない/ほど~はない ◈ Ý nghĩa Không ai bằng, không cái gì bằng,   ◈ Cách sử dụng Thường …

Ngữ pháp N3 ~くらい…はない/~ほど… はない Chẳng có gì bằng Read More
Ngữ pháp N3 ~ところに/~ところへ/~ところを Lúc, khi

Ngữ pháp N3 ~ところに/~ところへ/~ところを Lúc, khi

Ngữ pháp N3 ~ところに/~ところへ/~ところを Lúc, khi   ◈ Cấu trúc ngữ pháp Vる /Vている /Vた+ ところに/~ところへ/~ところを   ◈ Ý nghĩa Đúng lúc, đúng địa điểm, đúng hoàn cảnh ấy…   …

Ngữ pháp N3 ~ところに/~ところへ/~ところを Lúc, khi Read More
Ngữ pháp N3 ~てからでないと/~てからでなければ Nếu không làm trước thì

Ngữ pháp N3 ~てからでないと/~てからでなければ Nếu không làm trước thì

Ngữ pháp N3 ~てからでないと/~てからでなければ Nếu không làm trước thì ◈ Cấu trúc ngữ pháp Vて+ からでなければ/からでないと   ◈ Ý nghĩa Nếu không làm trước thì   ◈ Cách sử dụng …

Ngữ pháp N3 ~てからでないと/~てからでなければ Nếu không làm trước thì Read More