Ngữ pháp N3 ~くらい…はない/~ほど… はない Chẳng có gì bằng

Ngữ pháp N3 ~くらい…はない/~ほど… はない Chẳng có gì bằng

Ngữ pháp N3 ~くらい…はない/~ほど… はない Chẳng có gì bằng

◈ Cấu trúc ngữ pháp

V る/N +くらい~はない/ほど~はない

◈ Ý nghĩa

Không ai bằng, không cái gì bằng,

 

◈ Cách sử dụng

Thường được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó là tuyệt vời, đặc biệt hoặc không có sự so sánh nào vượt qua nó.

 

◈ Ví dụ

彼女くらいきれいな人はいない

(Không có ai đẹp như cô ấy.)

 

彼ほど優しい人はいない

(Không có ai tốt bụng như anh ấy.)

 

サッカーをするくらい楽しいことはないと思う

(Tôi thấy không có gì vui bằng việc chơi bóng đá)

 

彼 はいつも「勉強するほどつまらないものはない」と言っている。

(Anh ấy lúc nào cũng nói rằng không có gì chán hơn việc học)

 

彼 と一緒 にいる時間くらい 幸せな時間はない。

(Không có khoảng thời gian nào hạnh phúc bằng thời gian ở cạnh anh ấy)

 

◈ Lưu ý

Mẫu câu này thường là ý kiến đánh giá chủ quan, suy nghĩ của bản thân

  • くらい thường áp dụng cho các tình huống nói chuyện hàng ngày.
  • ほど có phần trang trọng hơn và nhấn mạnh so với くらい.
Đánh giá bài viết
Visited 53 times, 1 visit(s) today

About Thầy Tsuku Việt

Thầy Tsuku Việt chia sẻ những kiến thức, kinh nghiệm về giáo dục tiểu học, trường tiểu học (小学校) ở Nhật. Giúp cha mẹ có kiến thức, kinh nghiệm giúp đồng hành cùng con, để con học tập ở Nhật được tốt nhất.

View all posts by Thầy Tsuku Việt →