Nếu con bạn đang học tiểu học ở Nhật Bản, chắc hẳn bạn sẽ nhiều lần bắt gặp từ 遠足(えんそく) trong các thông báo của nhà trường.
遠足(えんそく) – ensoku có thể hiểu là chuyến dã ngoại hoặc chuyến đi ngoại khóa của học sinh.
Đây là một hoạt động rất quen thuộc ở các trường tiểu học Nhật Bản. Khác với việc đơn thuần đưa trẻ đi chơi, 遠足 thường được tổ chức như một phần của hoạt động giáo dục, giúp trẻ học cách đi lại theo nhóm, tuân thủ quy định, tự chuẩn bị đồ dùng và hợp tác với bạn bè.
Đối với những gia đình Việt Nam mới có con đi học tại Nhật, hiểu về 遠足 sẽ giúp bố mẹ dễ dàng hơn khi đọc thông báo của trường và chuẩn bị cho con.
1. 遠足(えんそく) là hoạt động như thế nào?
Trong một chuyến 遠足, học sinh thường rời khỏi trường và đi đến một địa điểm đã được nhà trường lựa chọn.
Địa điểm có thể là:
-
Công viên
-
Sở thú
-
Bảo tàng
-
Khu vui chơi
-
Khu vực thiên nhiên
-
Địa điểm lịch sử hoặc văn hóa
-
Những nơi phù hợp với nội dung học tập của học sinh
Tùy từng trường và từng khối lớp mà hình thức tổ chức sẽ khác nhau.
Có những chuyến đi chủ yếu để vui chơi và giao lưu với bạn bè. Có những chuyến lại gắn với nội dung học tập, chẳng hạn như quan sát thiên nhiên, tìm hiểu động vật, lịch sử hoặc môi trường.
Vì vậy, có thể hiểu 遠足 vừa là chuyến dã ngoại, vừa là một hình thức học tập trải nghiệm ngoài lớp học.
2. Trẻ thường làm gì trong ngày 遠足?
Một ngày 遠足 thường bắt đầu bằng việc học sinh tập trung tại trường.
Giáo viên sẽ kiểm tra số lượng học sinh và hướng dẫn những điều cần lưu ý trước khi xuất phát.
Trong chuyến đi, trẻ có thể đi cùng cả lớp hoặc theo nhóm nhỏ.
Một số hoạt động thường gặp:
-
Đi bộ hoặc di chuyển đến địa điểm tham quan
-
Quan sát và trải nghiệm
-
Tham gia các hoạt động theo nhóm
-
Ăn trưa cùng bạn bè
-
Chơi tự do trong thời gian được quy định
-
Nghe giáo viên hướng dẫn
-
Tập hợp và điểm danh trước khi trở về trường
Một trong những điều trẻ rất mong chờ là お弁当(おべんとう) – cơm hộp.
Với nhiều trẻ Nhật Bản, chuẩn bị một hộp cơm ngon để mang đi 遠足 cũng là một phần thú vị của ngày này.
3. Phụ huynh cần chuẩn bị gì cho con?
Trước ngày 遠足, nhà trường thường gửi cho phụ huynh một tờ thông báo.
Trong đó có thể ghi:
-
Ngày đi
-
Địa điểm
-
Thời gian tập trung
-
Thời gian dự kiến về trường
-
Đồ dùng cần mang theo
-
Trang phục
-
Những điều cần lưu ý
-
Có cần mang tiền hay không
-
Có cần chuẩn bị cơm hộp hay không
Phụ huynh nên đọc kỹ phần 持ち物(もちもの) – đồ cần mang theo.
Tùy từng trường, danh sách có thể khác nhau, nhưng những đồ thường gặp là:
-
お弁当 – cơm hộp
-
水筒(すいとう) – bình nước
-
ハンカチ – khăn tay
-
ティッシュ – khăn giấy
-
帽子(ぼうし) – mũ
-
レジャーシート – tấm trải để ngồi
-
雨具(あまぐ) – đồ dùng đi mưa
-
バックパック hoặc ba lô
Không nên tự ý cho con mang quá nhiều đồ. Tốt nhất là chuẩn bị đúng theo danh sách mà trường yêu cầu.
4. お弁当 – cơm hộp cho ngày 遠足
Đây có lẽ là phần mà nhiều phụ huynh Việt Nam quan tâm nhất.
Trong ngày 遠足, trẻ thường mang theo お弁当(おべんとう).
Không nhất thiết phải làm một hộp cơm thật cầu kỳ. Quan trọng nhất là:
-
Con có thể tự ăn dễ dàng.
-
Thức ăn phù hợp với quy định của trường.
-
Không quá khó mở hộp.
-
Đồ ăn được bảo quản phù hợp.
-
Lượng thức ăn vừa đủ với trẻ.
Nếu đây là lần đầu con tham gia 遠足, bố mẹ có thể hỏi con xem con muốn ăn gì và cho con thử mở hộp cơm, bình nước ở nhà trước.
Một điều nhỏ nhưng rất hữu ích là dạy con tự mở và đóng hộp cơm, bình nước, túi đựng đồ.
Trong chuyến đi, trẻ có thể phải tự quản lý những đồ dùng của mình.
5. 遠足 cũng là một bài học về tính tự lập
Đây là điểm mà phụ huynh Việt Nam có thể đặc biệt chú ý.
Ở 遠足, trẻ không chỉ đi chơi.
Trẻ còn được thực hành rất nhiều kỹ năng:
Tự chuẩn bị đồ → tự mang đồ → nghe hướng dẫn → đi cùng nhóm → giữ đồ cá nhân → ăn uống đúng giờ → dọn dẹp → trở về cùng tập thể.
Vì vậy, bố mẹ không nhất thiết phải làm tất cả mọi việc thay con.
Trước ngày đi, bố mẹ có thể cùng con kiểm tra đồ dùng, nhưng hãy để con tự bỏ đồ vào ba lô và tự kiểm tra lại.
Đây là một cơ hội rất tốt để trẻ rèn luyện tính tự lập.
6. Nếu trời mưa thì sao?
Một điều phụ huynh nên chú ý là thời tiết.
Trong thông báo của trường, bạn có thể bắt gặp:
雨天(うてん) – trời mưa
雨天時(うてんじ) – trong trường hợp trời mưa
雨天中止(うてんちゅうし) – hủy nếu trời mưa
延期(えんき) – hoãn sang ngày khác
Tuy nhiên, cách xử lý khi trời mưa hoàn toàn phụ thuộc vào kế hoạch của từng trường.
Có trường sẽ hoãn chuyến đi.
Có trường vẫn tổ chức nếu thời tiết không quá xấu.
Có trường chuẩn bị sẵn một chương trình thay thế trong trường.
Vì vậy, khi nhận được thông báo 遠足, bố mẹ nên đọc kỹ phần hướng dẫn liên quan đến thời tiết.
7. Những từ tiếng Nhật bố mẹ nên biết khi đọc thông báo 遠足
Dưới đây là một số từ rất hữu ích:
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 遠足 | えんそく | Dã ngoại, đi ngoại khóa |
| お弁当 | おべんとう | Cơm hộp |
| 持ち物 | もちもの | Đồ cần mang theo |
| 集合 | しゅうごう | Tập trung |
| 集合場所 | しゅうごうばしょ | Địa điểm tập trung |
| 出発 | しゅっぱつ | Xuất phát |
| 到着 | とうちゃく | Đến nơi |
| 解散 | かいさん | Giải tán/kết thúc tập trung |
| 水筒 | すいとう | Bình nước |
| 帽子 | ぼうし | Mũ |
| 雨具 | あまぐ | Đồ dùng đi mưa |
| レジャーシート | レジャーシート | Tấm trải ngồi |
| 雨天 | うてん | Trời mưa |
| 延期 | えんき | Hoãn |
| 中止 | ちゅうし | Hủy |
| 保護者 | ほごしゃ | Phụ huynh/người giám hộ |

8. Một số câu phụ huynh có thể gặp trong thông báo
持ち物を確認してください。
もちものを かくにんしてください。
Vui lòng kiểm tra đồ cần mang theo.
お弁当を持たせてください。
Vui lòng cho trẻ mang theo cơm hộp.
水筒を持たせてください。
Vui lòng cho trẻ mang theo bình nước.
雨天の場合は延期します。
Nếu trời mưa, chuyến đi sẽ được hoãn.
雨天の場合は学校で授業を行います。
Nếu trời mưa, học sinh sẽ học tại trường.
Những câu như vậy rất dễ xuất hiện trong giấy thông báo gửi về nhà.
9. Phụ huynh Việt Nam nên chuẩn bị cho con như thế nào?
Nếu con lần đầu tham gia 遠足, bố mẹ có thể chuẩn bị theo 3 bước.
Trước ngày đi
Cùng con đọc thông báo của trường và kiểm tra:
Ngày đi → địa điểm → thời gian tập trung → đồ cần mang → thời tiết.
Sau đó chuẩn bị ba lô cùng con.
Buổi tối trước ngày đi
Cho con tự kiểm tra một lần nữa:
-
Có đủ đồ chưa?
-
Bình nước đã chuẩn bị chưa?
-
Cơm hộp đã chuẩn bị chưa?
-
Mũ đã có chưa?
-
Có cần mang áo mưa không?
Buổi sáng
Nhắc con:
-
Đi cùng nhóm.
-
Không tự ý tách khỏi lớp.
-
Nghe giáo viên.
-
Giữ gìn đồ cá nhân.
-
Nếu có vấn đề, hãy báo ngay cho giáo viên.
Đặc biệt, nếu con chưa giao tiếp tiếng Nhật thật tốt, bố mẹ có thể dạy con một vài câu đơn giản để sử dụng khi cần giúp đỡ.
10. 遠足 không chỉ là một chuyến đi chơi
Đối với trẻ tiểu học Nhật Bản, 遠足 là một trải nghiệm rất đáng nhớ.
Trẻ được rời khỏi lớp học, quan sát thế giới bên ngoài, vui chơi với bạn bè và đồng thời học cách hành động như một thành viên của tập thể.
Đối với phụ huynh Việt Nam, đây cũng là một cơ hội để hiểu thêm về cách giáo dục ở trường tiểu học Nhật Bản.
Thay vì chỉ nghĩ “hôm nay con đi chơi”, bố mẹ có thể nhìn 遠足 như một ngày để con học:
tự lập – hợp tác – kỷ luật – trách nhiệm – trải nghiệm thực tế.
Và đôi khi, điều con nhớ nhất sau chuyến đi lại rất đơn giản: được ăn お弁当 cùng các bạn, được chơi cùng nhau và có một ngày thật vui ở trường.

