Nếu con bạn đang học tiểu học ở Nhật Bản, chắc chắn sẽ có một sự kiện mà các em rất mong chờ: 運動会(うんどうかい).
運動会(うんどうかい) – undoukai thường được dịch là hội thao, ngày hội thể thao hoặc hội khỏe của trường.
Tuy nhiên, 運動会 không đơn thuần là một ngày để trẻ thi chạy.
Đây là một hoạt động lớn của trường tiểu học Nhật Bản, nơi học sinh cùng tham gia các cuộc thi thể thao, biểu diễn, cổ vũ và hoạt động tập thể.
Với nhiều gia đình Việt Nam mới có con học ở Nhật, 運動会 cũng là một trong những sự kiện đầu tiên giúp bố mẹ cảm nhận rõ hơn về văn hóa trường học Nhật Bản.
1. 運動会 là gì?
運動会 là ngày hội thể thao được nhà trường tổ chức cho học sinh.
Tùy trường và từng địa phương, cách tổ chức có thể khác nhau. Nhưng nhìn chung, học sinh sẽ tham gia nhiều hoạt động vận động và thi đấu theo lớp, theo khối hoặc theo đội.
Các nội dung thường thấy như:
-
Chạy thi
-
Chạy tiếp sức
-
Kéo co
-
Các trò chơi vận động
-
Biểu diễn đồng diễn
-
Nhảy hoặc múa
-
Hoạt động thi đấu theo nhóm
-
Cổ vũ cho đội của mình
Một điểm đặc biệt là trẻ không chỉ thi đấu với tư cách cá nhân mà còn tham gia rất nhiều hoạt động tập thể.
Vì vậy, tinh thần của 運動会 không chỉ là “ai thắng, ai thua” mà còn là cùng nhau cố gắng và hoàn thành hoạt động với các bạn.
2. 赤組 và 白組 là gì?
Khi đọc thông báo về 運動会, phụ huynh rất dễ gặp hai từ:
赤組(あかぐみ) – đội đỏ
白組(しろぐみ) – đội trắng
Học sinh thường được chia thành các đội để thi đấu và cổ vũ.
Đội đỏ thường sử dụng màu đỏ, còn đội trắng sử dụng màu trắng.
Việc chia đội có thể khác nhau tùy trường. Một số trường chia theo khối hoặc theo nhóm đã được quy định từ trước.
Trẻ sẽ cùng đội với các bạn khác lớp hoặc khác khối và cùng cố gắng giành điểm cho đội.
Đây cũng là một cách để trẻ học cách hợp tác với những bạn không nhất thiết phải là bạn thân trong cùng lớp.
3. Những phần thi thường gặp trong 運動会
徒競走(ときょうそう) – chạy thi
Đây là một trong những nội dung quen thuộc nhất.
Học sinh chạy trên một quãng đường nhất định và thi với các bạn cùng độ tuổi hoặc cùng khối.
Với học sinh lớp nhỏ, khoảng cách chạy thường ngắn hơn.
Phụ huynh thường rất hào hứng khi đến xem phần thi này vì đây là lúc dễ dàng nhìn thấy con mình trên sân.
リレー – chạy tiếp sức
Học sinh chạy theo đội và chuyền gậy cho bạn tiếp theo.
Khác với chạy cá nhân, chạy tiếp sức đòi hỏi trẻ phải phối hợp với các thành viên trong đội.
Việc trao gậy đúng lúc và không làm rơi gậy cũng rất quan trọng.
綱引き(つなひき) – kéo co
Hai đội cùng kéo một sợi dây lớn.
Đây là một hoạt động đơn giản nhưng rất được trẻ yêu thích vì cả đội phải cùng nhau dùng sức.
表現(ひょうげん) – biểu diễn
Đây là một phần rất đặc trưng của nhiều trường.
Học sinh có thể biểu diễn:
-
Múa
-
Nhảy
-
Đồng diễn
-
Động tác theo nhạc
-
Biểu diễn với đạo cụ
Đặc biệt với học sinh lớp nhỏ, phần biểu diễn thường là nội dung mà bố mẹ rất mong chờ.
Có những tiết mục được các em luyện tập trong nhiều tuần trước ngày 運動会.
4. 運動会 không chỉ dành cho những bạn chạy nhanh
Một điều phụ huynh nên hiểu là 運動会 không phải cuộc thi chỉ dành cho những học sinh có thành tích thể thao tốt.
Mỗi trẻ có khả năng khác nhau.
Có bạn chạy rất nhanh.
Có bạn lại giỏi biểu diễn.
Có bạn mạnh ở những hoạt động tập thể.
Có bạn không nổi bật trong thi đấu nhưng rất tích cực cổ vũ và hợp tác với các bạn.
Điều quan trọng là trẻ tham gia và cố gắng hết sức trong khả năng của mình.
Đây cũng là lý do bố mẹ nên tránh tạo áp lực quá lớn cho con về chuyện “phải thắng”.
Một lời động viên như:
「がんばったね!」 – Con đã cố gắng rất tốt!
thường có ý nghĩa với trẻ hơn rất nhiều so với việc chỉ hỏi:
「何位だった?」 – Con đứng thứ mấy?
5. Trước ngày 運動会, trẻ thường phải luyện tập
運動会 không phải là hoạt động chỉ diễn ra trong một ngày.
Trước đó, học sinh thường có thời gian luyện tập.
Các em có thể tập:
-
Chạy
-
Động tác thể dục
-
Đồng diễn
-
Múa
-
Đội hình
-
Cách di chuyển
-
Các hoạt động thi đấu
Giáo viên cũng hướng dẫn trẻ cách tập trung, cách xếp hàng và cách di chuyển trong sân.
Vì vậy, trong những tuần trước 運動会, phụ huynh có thể thấy con về nhà và kể rất nhiều chuyện về việc luyện tập.
Đôi khi trẻ còn tự tập lại các động tác ở nhà.
6. Phụ huynh có được đến xem không?
Thông thường, 運動会 là một sự kiện mà phụ huynh được đến xem và cổ vũ cho con.
Tuy nhiên, cách tổ chức cụ thể tùy từng trường.
Nhà trường có thể quy định:
-
Khu vực dành cho phụ huynh
-
Chỗ ngồi hoặc khu vực xem
-
Số lượng người được tham dự
-
Quy định chụp ảnh, quay video
-
Thời gian tập trung
-
Quy định về việc mang đồ ăn
-
Bãi đỗ xe hoặc khu vực để xe đạp
Vì vậy, phụ huynh nên đọc kỹ 運動会のお知らせ – thông báo về hội thao.
Không nên chỉ dựa vào kinh nghiệm của năm trước vì quy định có thể thay đổi theo từng năm.
7. Phụ huynh cần chuẩn bị gì?
Tùy trường, nhưng một số thứ thường hữu ích là:
-
Nước uống
-
Mũ
-
Khăn
-
Ô hoặc đồ chống nắng
-
Áo khoác mỏng nếu thời tiết lạnh
-
Máy ảnh hoặc điện thoại nếu được phép chụp
-
Ghế hoặc tấm trải nếu nhà trường cho phép
Nếu 運動会 tổ chức ngoài trời vào thời tiết nóng, nước uống và chống nắng đặc biệt quan trọng.
Bố mẹ cũng nên kiểm tra trước xem trường có cho phép mang ô che nắng, ghế hoặc tấm trải hay không.
8. お弁当 – có phải ăn cơm hộp cùng con không?
Đây là vấn đề mà nhiều phụ huynh Việt Nam quan tâm.
Trước đây, ở nhiều trường, 運動会 thường gắn với hình ảnh cả gia đình cùng mang お弁当(おべんとう) đến trường và ăn trưa cùng nhau.
Tuy nhiên, cách tổ chức hiện nay không hoàn toàn giống nhau ở tất cả các trường.
Có trường cho học sinh ăn trưa cùng gia đình.
Có trường cho học sinh ăn cùng lớp.
Có trường điều chỉnh chương trình và cách ăn trưa tùy theo từng năm.
Vì vậy, đừng mặc định rằng 運動会 nào cũng phải chuẩn bị một bữa cơm hộp lớn cho cả gia đình.
Hãy kiểm tra thông báo của chính trường con mình.
9. Những từ tiếng Nhật bố mẹ nên biết
Khi đọc thông báo 運動会, bạn có thể gặp rất nhiều từ mới.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 運動会 | うんどうかい | Hội thao/ngày hội thể thao |
| 赤組 | あかぐみ | Đội đỏ |
| 白組 | しろぐみ | Đội trắng |
| 徒競走 | ときょうそう | Chạy thi |
| リレー | リレー | Chạy tiếp sức |
| 綱引き | つなひき | Kéo co |
| 表現 | ひょうげん | Biểu diễn |
| 応援 | おうえん | Cổ vũ |
| 練習 | れんしゅう | Luyện tập |
| 開会式 | かいかいしき | Lễ khai mạc |
| 閉会式 | へいかいしき | Lễ bế mạc |
| 競技 | きょうぎ | Nội dung thi đấu |
| 得点 | とくてん | Điểm số |
| 優勝 | ゆうしょう | Vô địch |
| 保護者 | ほごしゃ | Phụ huynh/người giám hộ |
| 観覧 | かんらん | Xem, theo dõi |
| 観覧席 | かんらんせき | Khu vực dành cho người xem |
10. Những câu có thể xuất hiện trong thông báo của trường
運動会を開催します。
Nhà trường sẽ tổ chức hội thao.
運動会の練習が始まります。
Việc luyện tập cho hội thao sẽ bắt đầu.
当日は水筒を持たせてください。
Vào ngày diễn ra sự kiện, vui lòng cho trẻ mang theo bình nước.
保護者の皆様は指定された場所でご観覧ください。
Kính đề nghị phụ huynh xem ở khu vực được chỉ định.
雨天の場合は延期します。
Nếu trời mưa, chương trình sẽ được hoãn.
Đây là những mẫu câu khá hữu ích nếu bố mẹ mới bắt đầu đọc thông báo của trường bằng tiếng Nhật.
11. Nếu con không giỏi thể thao thì bố mẹ nên làm gì?
Đây có lẽ là điều quan trọng nhất.
Có những trẻ rất thích 運動会.
Nhưng cũng có những trẻ không thích chạy, sợ phải biểu diễn trước nhiều người hoặc cảm thấy lo lắng khi thi đấu.
Nếu con thuộc nhóm này, bố mẹ không nên quá lo lắng.
Hãy hỏi con:
“Con cảm thấy phần nào khó nhất?”
Thay vì:
“Tại sao con chạy chậm thế?”
Có thể cùng con luyện một chút ở nhà nếu con muốn, nhưng không cần biến 運動会 thành một cuộc thi thành tích giữa các gia đình.
Đối với trẻ tiểu học, điều quan trọng hơn là con có thể nói:
“Con đã cố gắng.”
12. 運動会 và bài học về tinh thần tập thể
Điểm thú vị của 運動会 trong trường tiểu học Nhật Bản là trẻ được trải nghiệm rất nhiều điều ngoài việc vận động.
Trẻ học cách:
-
Tuân thủ quy định
-
Xếp hàng
-
Chờ đến lượt
-
Hợp tác với bạn
-
Cổ vũ cho người khác
-
Không bỏ cuộc
-
Chấp nhận kết quả
-
Vui cùng tập thể
Đặc biệt, thông qua các hoạt động theo đội, trẻ hiểu rằng thành công không chỉ phụ thuộc vào một cá nhân.
Có những lúc mình thắng.
Có những lúc mình thua.
Nhưng quan trọng là cùng các bạn hoàn thành một hoạt động chung.
13. Lời nhắn dành cho phụ huynh Việt Nam
Nếu đây là lần đầu con bạn tham gia 運動会 ở Nhật, bố mẹ có thể sẽ hơi bỡ ngỡ.
Không sao cả.
Chỉ cần nhớ ba điều:
Đọc kỹ thông báo của trường.
Chuẩn bị đúng những gì nhà trường yêu cầu.
Đến cổ vũ và động viên con.
Bạn không cần phải hiểu hết mọi quy tắc của 運動会 ngay từ đầu.
Qua mỗi năm, bố mẹ sẽ quen dần với các hoạt động của trường và vốn từ tiếng Nhật cũng sẽ tăng lên.
Và với trẻ, điều quan trọng nhất có thể không phải là con chạy về đích ở vị trí thứ mấy.
Có thể chỉ đơn giản là khi nhìn lên khán đài, con thấy bố mẹ đang ở đó, mỉm cười và cổ vũ cho mình.
「がんばれ!」
Cố lên con nhé!

