ngữ pháp N2 どころか

Ngữ pháp N2 ~どころか・~どころではない Đâu mà, trái lại

Ngữ pháp N2 ~どころか・~どころではない Đâu mà, trái lại ◈ Cấu trúc ngữ pháp ~どころか・~どころではない N + ~どころか Vる + ~どころか A + ~どころか Danh từ, động từ thể từ điển, tình từ cộng với どころか ◈ …

Ngữ pháp N2 ~どころか・~どころではない Đâu mà, trái lại Read More
ngu phap n2 nishiro nishiro

Ngữ pháp N2 にしろ~にしろ、にせよ~にせよ cho dù, hay cho dù là,..

Ngữ pháp N2 にしろ~にしろ、にせよ~にせよ cho dù, hay cho dù là,.. ◈ Cấu trúc ngữ pháp にしろ~にしろ、にせよ~にせよ Vる + にしろ~にしろ hoặc にせよ~にせよ N + にしろ~にしろ hoặc にせよ~にせよ Động từ dạng từ điển hoặc danh từ cộng với …

Ngữ pháp N2 にしろ~にしろ、にせよ~にせよ cho dù, hay cho dù là,.. Read More