Ngữ pháp N2 にて Tại, lúc, bằng,…
Ngữ pháp N2 にて Tại, lúc, bằng,… ◈ Cấu trúc ngữ pháp にて Vる + にて N + にて Động từ dạng thể từ điển, hoặc danh từ + にて ◈ Ý …
Ngữ pháp N2 にて Tại, lúc, bằng,… Read MoreDành cho phụ huynh Việt & con học tiểu học ở Nhật
Ngữ pháp N2 にて Tại, lúc, bằng,… ◈ Cấu trúc ngữ pháp にて Vる + にて N + にて Động từ dạng thể từ điển, hoặc danh từ + にて ◈ Ý …
Ngữ pháp N2 にて Tại, lúc, bằng,… Read More
Ngữ pháp N2 上で Sau khi… ◈ Cấu trúc ngữ pháp 上で Vた + 上で Danh từ + 上(で) ※上で đọc là うえで ◈ Ý nghĩa Sau khi,.. Phải làm …
Ngữ pháp N2 上で Sau khi… Read More
Nhật Bản là đất nước có tuổi thọ trung bình của người dân thuộc hàng đầu của thế giới. Để sống thọ thì cần khỏe mạnh, việc tập thể dục …
Bài tập thể dục của Nhật Bản được yêu thích nhất Read More
Nói tới tỉnh Tochigi của Nhật không thể không nói tới quần thể di tích Nikko và ngắm lá đỏ ở Nikko vào mùa đông. Địa chỉ ngắm lá đỏ …
Ngắm lá đỏ ở nikko – đẹp nhất Nhật Bản Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 14 này là 60 từ vựng về Phó từ, liên từ. 1111. …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit 14 Phó từ, liên từ (1111-1170) Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 13 này là 90 từ vựng về Động từ. 1021. つる つる …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit 13 Động từ (1021-1110) Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 12 này là 90 từ vựng về Danh từ. 931. 主催 しゅさい[CHỦ …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit 12 Danh từ (931-1020) Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 11 này là 50 từ vựng về Tính từ. 851. 軽率な けいそつな …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit 11 Tính từ (851-930) Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 10 này là 50 từ vựng về Katakana. 801. ソフトな ソフトな mềm …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit 10 Katakana (801-850) Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 2 này là 100 từ vựng về Động từ.. 701. 晴れる はれる …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit 9 Động từ (701-800) Read More