ngu phap n2 monotode

Ngữ pháp N2 〜のもとで・〜のもとに Dưới/ được sự,….

Ngữ pháp N2 〜のもとで・〜のもとに Dưới/ được sự,…. ◈ Cấu trúc ngữ pháp 〜のもとで・〜のもとに N + のもとで N + のもとに Danh từ cộng với のもとで hoặc のもとに ◈ Ý nghĩa Dưới sự …

Ngữ pháp N2 〜のもとで・〜のもとに Dưới/ được sự,…. Read More
ngu phap n2 nukini nai

Ngữ pháp N2 抜きに・抜きにして(は)… Bない Nếu không thì…B không

Ngữ pháp N2 抜きに・抜きにして(は)… Bない ◈ Cấu trúc ngữ pháp 抜きに・抜きにして(は)… Bない N + 抜きに・抜きにして(は)… Bない Danh từ cộng với 抜きに・抜きにして(は), vế thứ 2 là phủ định chữ は trong …

Ngữ pháp N2 抜きに・抜きにして(は)… Bない Nếu không thì…B không Read More
ngu phap n2 nukini

Ngữ pháp N2 抜きに・抜きで・は抜きにして Bỏ qua…

Ngữ pháp N2 抜きに・抜きで・は抜きにして ◈ Cấu trúc ngữ pháp 抜きに・抜きで・は抜きにして N + 抜きに・抜きで・は抜きにして Danh từ cộng với 抜きに・抜きで・は抜きにして ◈ Ý nghĩa Bỏ qua ◈ Cách sử dụng Bình thường thì …

Ngữ pháp N2 抜きに・抜きで・は抜きにして Bỏ qua… Read More
ngu phap n2 nishitara

Ngữ pháp N2 にしたら/にしてみたら/にすれば đứng ở lập trường…

Ngữ pháp N2 にしたら/にしてみたら/にすれば ◈ Cấu trúc ngữ pháp にしたら/にしてみたら/にすれば N + にしたら/にしてみたら/にすれば Danh từ cộng với にしたら hoặc にしてみたら hoặc にすれば ◈ Ý nghĩa Đứng ở lập trường, đứng …

Ngữ pháp N2 にしたら/にしてみたら/にすれば đứng ở lập trường… Read More