Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit4 Danh từ(281-345)
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 4 này học về Danh từ. 281. 内心 ないしん nội tâm, đáy …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit4 Danh từ(281-345) Read MoreDành cho phụ huynh Việt & con học tiểu học ở Nhật
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 4 này học về Danh từ. 281. 内心 ないしん nội tâm, đáy …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit4 Danh từ(281-345) Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 3 này là 90 từ vựng về Tính từ. 191. 頑丈な がんじょうな …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit3 Tính từ(191-280) Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 2 này là 89 từ vựng về Động từ. 101. こする こする …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit2 Động từ(101-190) Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 1 này là 100 từ vựng về Danh từ. 1. 青春 せいしゅん[THANH …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit1 Danh từ(0-100) Read More
Ngữ pháp N2 〜のもとで・〜のもとに Dưới/ được sự,…. ◈ Cấu trúc ngữ pháp 〜のもとで・〜のもとに N + のもとで N + のもとに Danh từ cộng với のもとで hoặc のもとに ◈ Ý nghĩa Dưới sự …
Ngữ pháp N2 〜のもとで・〜のもとに Dưới/ được sự,…. Read More
Ngữ pháp N2 抜きに・抜きにして(は)… Bない ◈ Cấu trúc ngữ pháp 抜きに・抜きにして(は)… Bない N + 抜きに・抜きにして(は)… Bない Danh từ cộng với 抜きに・抜きにして(は), vế thứ 2 là phủ định chữ は trong …
Ngữ pháp N2 抜きに・抜きにして(は)… Bない Nếu không thì…B không Read More
Ngữ pháp N2 抜きに・抜きで・は抜きにして ◈ Cấu trúc ngữ pháp 抜きに・抜きで・は抜きにして N + 抜きに・抜きで・は抜きにして Danh từ cộng với 抜きに・抜きで・は抜きにして ◈ Ý nghĩa Bỏ qua ◈ Cách sử dụng Bình thường thì …
Ngữ pháp N2 抜きに・抜きで・は抜きにして Bỏ qua… Read More
Ngữ pháp N2 にしたら/にしてみたら/にすれば ◈ Cấu trúc ngữ pháp にしたら/にしてみたら/にすれば N + にしたら/にしてみたら/にすれば Danh từ cộng với にしたら hoặc にしてみたら hoặc にすれば ◈ Ý nghĩa Đứng ở lập trường, đứng …
Ngữ pháp N2 にしたら/にしてみたら/にすれば đứng ở lập trường… Read More
Ngữ pháp N2 に応たえ(て) đáp ứng, đáp lại.. ◈ Cấu trúc ngữ pháp に応たえ(て) Nに応たえ(て) Danh từ cộng với に応たえ(て), có thể lược bỏ chữ て cũng được. ◈ Ý …
Ngữ pháp N2 に応たえ(て) đáp ứng, đáp lại… Read More
Với những ai ở Việt Nam chưa sang Nhật thì có băn khoăn không biết nước máy ở Nhật có uống được không? uống được ở đây là vặn vòi …
Nước máy ở Nhật có uống được không? Read More