Ngữ pháp N2 のみならず Không chỉ cái này, mà cả cái khác
Ngữ pháp N2 のみならず Không chỉ cái này, mà cả cái khác ◈ Cấu trúc ngữ pháp のみならず Vる + のみならず Danh từ + のみならず Tính từ + のみならず ※ …
Ngữ pháp N2 のみならず Không chỉ cái này, mà cả cái khác Read MoreDành cho phụ huynh Việt & con học tiểu học ở Nhật
Ngữ pháp N2 のみならず Không chỉ cái này, mà cả cái khác ◈ Cấu trúc ngữ pháp のみならず Vる + のみならず Danh từ + のみならず Tính từ + のみならず ※ …
Ngữ pháp N2 のみならず Không chỉ cái này, mà cả cái khác Read More
Ngữ pháp N2 はともかく Tạm thời chưa tính tới ◈ Cấu trúc ngữ pháp はともかく N (trợ từ) + はともかく Danh từ cộng với はともかく, có trường hợp thì sau …
Ngữ pháp N2 はともかく Tạm thời chưa tính tới Read More
Chống đẩy hay còn gọi là “hít đất” là động tác thể dục đơn giản để nâng cao sức khỏe cơ thể. Trước khi sang Nhật, có nhiều công ty …
Chống đẩy tiếng Nhật là gì? Read More
Ngữ pháp N2 にて Tại, lúc, bằng,… ◈ Cấu trúc ngữ pháp にて Vる + にて N + にて Động từ dạng thể từ điển, hoặc danh từ + にて ◈ Ý …
Ngữ pháp N2 にて Tại, lúc, bằng,… Read More
Ngữ pháp N2 上で Sau khi… ◈ Cấu trúc ngữ pháp 上で Vた + 上で Danh từ + 上(で) ※上で đọc là うえで ◈ Ý nghĩa Sau khi,.. Phải làm …
Ngữ pháp N2 上で Sau khi… Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 14 này là 60 từ vựng về Phó từ, liên từ. 1111. …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit 14 Phó từ, liên từ (1111-1170) Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 13 này là 90 từ vựng về Động từ. 1021. つる つる …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit 13 Động từ (1021-1110) Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 12 này là 90 từ vựng về Danh từ. 931. 主催 しゅさい[CHỦ …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit 12 Danh từ (931-1020) Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 11 này là 50 từ vựng về Tính từ. 851. 軽率な けいそつな …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit 11 Tính từ (851-930) Read More
Từ vựng N1 mimi kara oboeru có 14 bài, tổng cộng có 1170 từ vựng. Trong bài unit 10 này là 50 từ vựng về Katakana. 801. ソフトな ソフトな mềm …
Từ vựng N1 mimi kara oboeru unit 10 Katakana (801-850) Read More